Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Và Thương Mại Rừng Nhiệt Đới Mã số thuế: 0108326871 Địa chỉ: Số 52 Hàng Bún, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Khách Sạn Và Thương Mại Rừng Nhiệt Đới
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108326871
Địa chỉ: Số 52 Hàng Bún, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trương Tấn Đạt
Ngày cấp giấy phép: 15/06/2018
Ngày hoạt động: 14/06/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ uống 4633  
17 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
18 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
21 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
22 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
23 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
24 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
25 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
27 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
28 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
35 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
38 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
41 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
42 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
43 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
44 Bán buôn cao su   46694
45 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
46 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
47 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
48 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
49 Bán buôn tổng hợp   46900
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
51 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
52 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
53 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
54 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
55 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
56 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
57 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
58 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
59 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
60 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
61 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
62 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
63 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
64 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
65 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
66 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
67 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
68 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
69 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
70 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
74 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
75 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
76 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
78 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
79 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
80 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
81 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
82 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
83 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
84 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
85 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
86 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
87 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
88 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
89 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
90 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
91 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
93 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
94 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
95 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
96 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
97 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
98 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
99 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
100 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
101 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
102 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
103 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
104 Vận tải hành khách đường sắt   49110
105 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
106 Vận tải bằng xe buýt   49200
107 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
108 Khách sạn   55101
109 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
110 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
111 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
112 Cơ sở lưu trú khác 5590  
113 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
114 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
115 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
116 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
117 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
118 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
119 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
120 Dịch vụ ăn uống khác   56290
121 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
122 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
123 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
124 Xuất bản sách   58110
125 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
126 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
127 Hoạt động xuất bản khác   58190
128 Xuất bản phần mềm   58200

 

54.243.17.113

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn