Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Long Toàn Mã số thuế: 0108327850 Địa chỉ: Số nhà 38, ngõ 249 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Long Toàn
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108327850
Địa chỉ: Số nhà 38, ngõ 249 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Toàn
Ngày cấp giấy phép: 18/06/2018
Ngày hoạt động: 15/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
35.175.191.150

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
20 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
21 Đại lý xe có động cơ khác   45139
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
24 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
25 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
26 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
27 Bán mô tô, xe máy 4541  
28 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
29 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
30 Đại lý mô tô, xe máy   45413
31 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
33 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
34 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
35 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
36 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
37 Đại lý   46101
38 Môi giới   46102
39 Đấu giá   46103
40 Bán buôn thực phẩm 4632  
41 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
42 Bán buôn thủy sản   46322
43 Bán buôn rau, quả   46323
44 Bán buôn cà phê   46324
45 Bán buôn chè   46325
46 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
47 Bán buôn thực phẩm khác   46329
48 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
49 Bán buôn vải   46411
50 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
51 Bán buôn hàng may mặc   46413
52 Bán buôn giày dép   46414
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
54 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
55 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
56 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
57 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
58 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
59 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
60 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
61 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
62 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
63 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
64 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
68 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
71 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
74 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
75 Bán buôn xi măng   46632
76 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
77 Bán buôn kính xây dựng   46634
78 Bán buôn sơn, vécni   46635
79 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
80 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
82 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
83 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
84 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
85 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
86 Bán buôn cao su   46694
87 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
88 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
89 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
90 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
91 Bán buôn tổng hợp   46900
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
93 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
94 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
95 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
96 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
97 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
98 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
99 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
100 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
101 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
102 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
103 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
104 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
105 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
106 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
107 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
108 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
109 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
110 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
111 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
112 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
113 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
116 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
117 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
118 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
120 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
121 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
122 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
123 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
124 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
125 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
126 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
127 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
128 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
129 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
130 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
131 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
132 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
133 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
134 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
135 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
136 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
137 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
138 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
139 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
140 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
141 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
142 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
143 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
144 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
145 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
146 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
147 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
148 Vận tải hành khách đường sắt   49110
149 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
150 Vận tải bằng xe buýt   49200
151 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
152 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
153 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
154 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
155 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
156 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
157 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
158 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
159 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
160 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
161 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
162 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
163 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
164 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
165 Vận tải đường ống   49400
166 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
167 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
168 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
169 Vận tải hành khách hàng không   51100
170 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
171 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
172 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101