Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư V-casg Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư V-casg Mã số thuế: 0108337104  Địa chỉ: Số nhà 31, ngách 343/2, phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư V-casg
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108337104 
Địa chỉ: Số nhà 31, ngách 343/2, phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Anh Thắng
Ngày cấp giấy phép: 25/06/2018
Ngày hoạt động: 22/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
20 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
21 Đại lý xe có động cơ khác   45139
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
23 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
24 Đại lý   46101
25 Môi giới   46102
26 Đấu giá   46103
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
31 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
32 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
33 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
34 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
35 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
42 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
45 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
48 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
49 Bán buôn xi măng   46632
50 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
51 Bán buôn kính xây dựng   46634
52 Bán buôn sơn, vécni   46635
53 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
54 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
56 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
57 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
58 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
59 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
60 Bán buôn cao su   46694
61 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
62 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
63 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
64 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
65 Bán buôn tổng hợp   46900
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
68 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
69 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
70 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
73 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
74 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
75 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
77 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
78 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
79 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
80 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
81 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
82 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
83 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
84 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
85 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
86 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
87 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
92 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
93 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
94 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
95 Hoạt động thú y   75000
96 Cho thuê xe có động cơ 7710  
97 Cho thuê ôtô   77101
98 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
99 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
100 Cho thuê băng, đĩa video   77220
101 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

3.91.106.44

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn