Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Gena Thái Bình Dương Mã số thuế: 0108335146  Địa chỉ: số 3 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Gena Thái Bình Dương
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108335146 
Địa chỉ: số 3 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Ngọc Thiêm
Ngày cấp giấy phép: 25/06/2018
Ngày hoạt động: 21/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn đồ uống 4633  
10 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
11 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
14 Bán buôn vải   46411
15 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
16 Bán buôn hàng may mặc   46413
17 Bán buôn giày dép   46414
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
39 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
40 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
41 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
42 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
43 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
46 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
48 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
49 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
50 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
51 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
52 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
53 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
55 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
56 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
57 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
58 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
59 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
60 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
61 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
62 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
64 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
65 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
66 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
67 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
68 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
69 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
70 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
71 Vận tải hành khách đường sắt   49110
72 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
73 Vận tải bằng xe buýt   49200
74 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
75 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
76 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
77 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
78 Dịch vụ ăn uống khác   56290
79 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
80 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
81 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
82 Xuất bản sách   58110
83 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
84 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
85 Hoạt động xuất bản khác   58190
86 Xuất bản phần mềm   58200
87 Cho thuê xe có động cơ 7710  
88 Cho thuê ôtô   77101
89 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
90 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
91 Cho thuê băng, đĩa video   77220
92 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

54.243.17.113

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

-  TNCN 2.7