ke-toan-thuc-te


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hưng Phát Mã số thuế: 1001150987 Địa chỉ: Nhà ông Trần Quốc Hưng, Thôn ái Quốc, Xã Nam Trung, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình
 
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hưng Phát
Mã số thuế: 1001150987 
Địa chỉ: Nhà ông Trần Quốc Hưng, Thôn ái Quốc, Xã Nam Trung, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình
Đại diện pháp luật: Trần Quốc Hưng
Ngày cấp giấy phép: 17/09/2018
Ngày hoạt động: 13/09/2018
 
Ngàng nghề Kinh Doanh:
 

Bình luận

Bình luận

Liên quan:



>>> Bạn đang có nhu cầu đăng ký tham gia lớp học kế toán hãy đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ hỗ trợ tư vấn báo giá trực tiếp cho bạn
dang ky hoc ke toan

>>> Bài Viết Xem Nhiều Nhất

- Lịch khai giảng kế toán Hà Nội
- Khóa học thực hành kế toán trên excel
- Khai trương cơ sở Bình Dương Giảm 50% Học phí
- Khóa học kế toán cho người đã biết kế toán
- Khóa học kế toán dành cho người chưa biết
- Khóa học kế toán xây lắp
- Khóa học phần mềm kế toán Misa, Fast
- Nhận dạy kèm riêng kế toán 1 - 1
- Học kế toán theo thông tư 200/BTC

>>> Nếu bạn thấy Hay hãy Like và Chia sẻ cho bạn bè giúp chúng tôi. Xin cảm ơn. Bạn muốn nhận thông tin hay tài liệu mới nhất comment email của bạn ở phía dưới. Xin cảm ơn

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
11 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
12 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
13 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
14 Khai thác và thu gom than cứng   5100
15 Khai thác và thu gom than non   5200
16 Khai thác dầu thô   6100
17 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
18 Khai thác quặng sắt   7100
19 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
20 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
21 Khai thác quặng bôxít   7221
22 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
23 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
24 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
25 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
26 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
27 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
28 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
29 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
30 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp   20210
31 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
32 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
33 Sản xuất mực in   20222
34 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
35 Sản xuất mỹ phẩm   20231
36 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
37 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
38 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
39 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
40 Sản xuất thuốc các loại   21001
41 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
42 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
43 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
44 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
45 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
46 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
47 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
48 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
49 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
50 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
51 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
52 Sản xuất xi măng   23941
53 Sản xuất vôi   23942
54 Sản xuất thạch cao   23943
55 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
56 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
57 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
58 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
59 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
60 Đúc sắt thép   24310
61 Đúc kim loại màu   24320
62 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
63 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
64 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
65 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
66 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
67 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
68 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
69 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
70 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
71 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
72 Sản xuất xe có động cơ   29100
73 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
74 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
75 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
76 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
77 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
78 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
79 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
80 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
81 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
82 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
83 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
84 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
85 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
86 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
87 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
88 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
89 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
90 Sửa chữa thiết bị điện   33140
91 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
92 Sửa chữa thiết bị khác   33190
93 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
94 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
95 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
96 Sản xuất nước đá   35302
97 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
98 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
99 Thoát nước   37001
100 Xử lý nước thải   37002
101 Thu gom rác thải không độc hại   38110
102 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
103 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
104 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
105 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
106 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
107 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
108 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
109 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
110 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
111 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
112 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
113 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
114 Đại lý xe có động cơ khác   45139
115 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
116 Bán mô tô, xe máy 4541  
117 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
118 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
119 Đại lý mô tô, xe máy   45413
120 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
121 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
122 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
123 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
124 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
125 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
126 Đại lý   46101
127 Môi giới   46102
128 Đấu giá   46103
129 Bán buôn thực phẩm 4632  
130 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
131 Bán buôn thủy sản   46322
132 Bán buôn rau, quả   46323
133 Bán buôn cà phê   46324
134 Bán buôn chè   46325
135 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
136 Bán buôn thực phẩm khác   46329
137 Bán buôn đồ uống 4633  
138 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
139 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
140 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
141 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
142 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
143 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
144 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
145 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
146 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
147 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
148 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
149 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
150 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
151 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
152 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
153 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
154 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
155 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
156 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
157 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
158 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
159 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
160 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
161 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
162 Bán buôn quặng kim loại   46621
163 Bán buôn sắt, thép   46622
164 Bán buôn kim loại khác   46623
165 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
166 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
167 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
168 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
169 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
170 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
171 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
172 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
173 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
174 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
175 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
176 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
177 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
178 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
179 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
180 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
181 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
182 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
183 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
Đang online
Tổng xem1