ke-toan-thuc-te


Mã số thuế Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dũng Nguyên Mã số thuế: 1001151807 Địa chỉ: Lô 12/LK4, KĐT Phú Xuân Damsan, đường Lý Bôn, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dũng Nguyên
Mã số thuế: 1001151807
Địa chỉ: Lô 12/LK4, KĐT Phú Xuân Damsan, đường Lý Bôn, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Dũng
Ngày cấp giấy phép: 27/09/2018
Ngày hoạt động: 26/09/2018 
 
Ngàng Nghề Kinh Doanh:
 

Bình luận

Bình luận

Liên quan:



>>> Bạn đang có nhu cầu đăng ký tham gia lớp học kế toán hãy đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ hỗ trợ tư vấn báo giá trực tiếp cho bạn
dang ky hoc ke toan

>>> Bài Viết Xem Nhiều Nhất

- Lịch khai giảng kế toán Hà Nội
- Khóa học thực hành kế toán trên excel
- Khai trương cơ sở Bình Dương Giảm 50% Học phí
- Khóa học kế toán cho người đã biết kế toán
- Khóa học kế toán dành cho người chưa biết
- Khóa học kế toán xây lắp
- Khóa học phần mềm kế toán Misa, Fast
- Nhận dạy kèm riêng kế toán 1 - 1
- Học kế toán theo thông tư 200/BTC

>>> Nếu bạn thấy Hay hãy Like và Chia sẻ cho bạn bè giúp chúng tôi. Xin cảm ơn. Bạn muốn nhận thông tin hay tài liệu mới nhất comment email của bạn ở phía dưới. Xin cảm ơn

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
27 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
28 Sản xuất nước đá   35302
29 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
32 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
36 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
37 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
38 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
39 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
40 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
41 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
42 Đại lý xe có động cơ khác   45139
43 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
45 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
46 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
47 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
48 Bán mô tô, xe máy 4541  
49 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
50 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
51 Đại lý mô tô, xe máy   45413
52 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
53 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
54 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
55 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
56 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
57 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
58 Đại lý   46101
59 Môi giới   46102
60 Đấu giá   46103
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
62 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
63 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
64 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
65 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
66 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
67 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
68 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
69 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
71 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
72 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
76 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
79 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
82 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
83 Bán buôn xi măng   46632
84 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
85 Bán buôn kính xây dựng   46634
86 Bán buôn sơn, vécni   46635
87 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
88 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
90 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
91 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
92 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
93 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
94 Bán buôn cao su   46694
95 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
96 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
97 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
98 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
99 Bán buôn tổng hợp   46900
100 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
101 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
102 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
103 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
104 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
105 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
106 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
107 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
108 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
109 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
110 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
111 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
112 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
113 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
114 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
115 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
116 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
117 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
118 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
119 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
120 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
121 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
122 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
123 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
124 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
125 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
126 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
127 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
128 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
129 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
130 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
131 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
132 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
133 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
134 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
135 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
136 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
137 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
138 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
139 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
140 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
141 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
142 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
143 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
144 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
145 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
146 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
147 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
148 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
149 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
150 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
151 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
152 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
153 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
154 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
155 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
156 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
157 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
158 Vận tải đường ống   49400
159 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
160 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
161 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
162 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
163 Bốc xếp hàng hóa 5224  
164 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
165 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
166 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
167 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
168 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
169 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
170 Dịch vụ đại lý tàu biển  
Đang online
Tổng xem1